1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số kỹ thuật
|
Chi tiết
|
Phân tích ý nghĩa kỹ thuật
|
|
Thương hiệu
|
MC WADE
|
Thương hiệu lưỡi cắt hợp kim công nghiệp
|
|
Đường kính ngoài (D)
|
500 mm (20 inch)
|
Đường kính lưỡi; cần tương thích với máy cắt và bộ phận bảo vệ
|
|
Đường kính lỗ trục (d)
|
30 mm
|
Đường kính lỗ trục 30 mm; cần phù hợp với trục lắp lưỡi
|
|
Độ dày mạch cắt (B)
|
3.4 mm
|
Bề rộng mạch cắt, ảnh hưởng đến lượng vật liệu bị loại bỏ và tải cắt
|
|
Độ dày thân lưỡi (b)
|
2.6–2.8 mm
|
Thông số cần xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của sản phẩm
|
|
Số răng hợp kim (Z)
|
60T
|
Lưỡi có 60 răng, khoảng cách răng lớn hơn so với lưỡi 80T hoặc 120T cùng đường kính nếu các thông số khác tương đương
|
|
Kiểu mài răng
|
TCG (Triple Chip Grind)
|
Kiểu mài răng thường được sử dụng khi gia công kim loại màu; cần xác nhận theo đúng mã sản phẩm
|
2. Điểm Khác Biệt Và Lợi Thế Của Cấu Trúc 60 Răng (60T)
So với các dòng lưỡi 80T hoặc 120T cùng đường kính, quy cách 60T trên lưỡi 500 mm có khoảng cách răng lớn hơn nếu các thông số hình học khác tương đương. Đặc điểm này có thể mang lại lợi thế trong một số ứng dụng gia công cần khả năng thoát phoi phù hợp.
Khoảng Cách Răng Lớn – Hỗ Trợ Thoát Phoi
- Khi cắt các thanh nhôm có thành dày hoặc tiết diện lớn, lượng phoi phát sinh có thể tăng lên tùy theo chiều sâu và chế độ cắt.
- Thiết kế 60 răng tạo khoảng cách giữa các răng lớn hơn so với lưỡi có nhiều răng hơn cùng đường kính, trong điều kiện các thông số khác tương đương.
- Khả năng thoát phoi thực tế còn phụ thuộc vào hình dạng họng thoát phoi, kiểu mài răng, tốc độ tiến dao và đặc tính vật liệu gia công.
Lựa Chọn Số Răng Phù Hợp – Hỗ Trợ Quá Trình Gia Công
- Số răng tham gia cắt đồng thời phụ thuộc vào chiều cao tiết diện phôi, góc tiếp xúc và cách bố trí phôi.
- Lưỡi có số răng thấp hơn không đồng nghĩa với việc luôn giảm ma sát hoặc giúp động cơ hoạt động nhẹ hơn trong mọi điều kiện.
- Để hạn chế quá tải, cần lựa chọn tốc độ quay và tốc độ tiến dao phù hợp với công suất máy, vật liệu và khuyến nghị của nhà sản xuất.
Răng Hợp Kim TCT – Hỗ Trợ Chống Mài Mòn
- TCT (Tungsten Carbide Tipped) là loại răng cắt sử dụng vật liệu hợp kim carbide, được ứng dụng phổ biến trong các dòng lưỡi cắt công nghiệp.
- Độ bền và khả năng duy trì độ sắc bén phụ thuộc vào thành phần hợp kim, chất lượng chế tạo, điều kiện gia công và quy trình bảo dưỡng.
- Nguồn gốc hợp kim, công nghệ hàn chân răng và cấu tạo khe laser cần được xác nhận theo thông số chính thức của đúng mã sản phẩm MC WADE trước khi công bố.
3. Ứng Dụng Trong Gia Công Nhôm Kính Và Công Nghiệp
Lưỡi cắt nhôm MC WADE 500x30x3.4x60T có thể được xem xét cho các ứng dụng sau khi xác nhận tính tương thích với máy và vật liệu:
Gia công chi tiết nhôm có tiết diện lớn: Cắt một số loại thanh nhôm định hình, chi tiết nhôm tấm hoặc nhôm khối khi lưỡi và máy đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Cắt bó thanh nhôm định hình: Chỉ thực hiện khi máy được thiết kế cho phương pháp cắt bó, có hệ thống gá kẹp phù hợp và đáp ứng giới hạn tải cho phép.
Cắt khung bao thủy lực và nhôm mặt dựng: Gia công thanh nhôm hộp, thanh nhôm có gân tăng cứng và các hệ nhôm có tiết diện phù hợp.
Gia công nhôm tản nhiệt và linh kiện cơ khí: Cắt một số loại thanh nhôm tản nhiệt, chi tiết nhôm công nghiệp và phôi nhôm khi đáp ứng yêu cầu về vật liệu và kích thước.
4. Hướng Dẫn Lựa Chọn Quy Cách Lưỡi Cắt 500 mm MC WADE Theo Nhu Cầu
Để lựa chọn lưỡi cắt phù hợp, cần căn cứ vào tiết diện thanh nhôm, độ dày thành, yêu cầu bề mặt cắt, kiểu mài răng và thông số vận hành của máy.
|
Quy cách lưỡi 500 mm
|
Ứng dụng tham khảo
|
Đặc điểm cần lưu ý
|
|
500x30x3.4x60T (Sản phẩm này)
|
Một số ứng dụng gia công nhôm có tiết diện lớn, cắt bó thanh khi máy cho phép
|
Khoảng cách răng lớn hơn so với lưỡi có số răng nhiều hơn cùng đường kính
|
|
500x30x3.4x80T
|
Một số ứng dụng cắt thanh nhôm định hình có tiết diện vừa và lớn
|
Số răng nhiều hơn 60T; hiệu quả phụ thuộc vào hình học răng và chế độ cắt
|
|
500x30x4.4x120T
|
Một số ứng dụng cắt nhôm định hình yêu cầu nhiều răng tham gia cắt hơn
|
Số răng nhiều hơn; chất lượng bề mặt cắt phụ thuộc vào kiểu mài răng và điều kiện vận hành
|
Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo. Không thể xác định chính xác độ dày nhôm phù hợp chỉ dựa vào số răng. Cần đối chiếu thông số lưỡi, tiết diện phôi, kiểu mài răng và khả năng của máy trước khi lựa chọn.
5. Mua Lưỡi Cắt Nhôm MC WADE 500x30x3.4x60T Tại VINAMAX
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TM VINAMAX chuyên cung cấp máy móc sản xuất cửa nhôm kính, lưỡi cắt nhôm hợp kim, lưỡi cắt kim cương PCD và vật tư, linh kiện phục vụ ngành nhôm kính.
Thông tin liên hệ:
Công ty TNHH phát triển thương mại Vinamax
Địa chỉ: I1 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, P. Thới An, TP.HCM
Hotline: 0385 387 711
Email: luoicuavinamax@gmail.com
Website: maysanxuatcua.vn
MST: 0107680076
Vinamax – Chất lượng tạo nên uy tín, giải pháp tối ưu cho ngành công nghiệp nhôm kính Việt Nam.